đao cung
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cung tên và đao kiếm (nói gộp): "đao cung" là từ cổ, dùng để chỉ chung các loại vũ khí thô sơ gồm đao (kiếm) và cung (cung tên), thường xuất hiện trong bối cảnh quân sự hoặc võ nghệ thời xưa.
- Chỉ người lính hoặc nghĩa quân: "đao cung" đôi khi được dùng để chỉ người mang vũ khí, tức là binh lính hoặc thủ hạ võ trang.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (vũ khí nói chung):
- Quân lính mang đầy đủ đao cung ra trận. (Binh sĩ mang đủ loại vũ khí thô sơ như đao và cung ra chiến trường.)
- Trong kho vũ khí còn nhiều đao cung cũ. (Kho còn lưu trữ nhiều loại vũ khí đao và cung đã qua sử dụng.)
Danh từ (người lính):
- Đao cung của tướng quân đều là những người dũng mãnh. (Những binh lính dưới trướng tướng quân đều là người can đảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đao cung" trong văn học cổ: thường xuất hiện trong thơ ca, truyện kể lịch sử để miêu tả khung cảnh chiến trận.
- Đao cung sáng loáng dưới ánh trăng. (Vũ khí đao và cung phản chiếu ánh sáng dưới trăng, tạo khung cảnh hùng tráng.)
Biến thể và từ gần giống
Cung đao (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "đao cung", nhưng thường dùng trong văn phong cổ điển hơn.
- Cung đao treo đầy trên vách. (Những cây cung và thanh đao được treo trang trọng trên tường.)
Binh khí (danh từ): vũ khí nói chung, không chỉ riêng đao và cung.
- Binh khí trong kho đã được kiểm tra. (Tất cả vũ khí trong kho đã được kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
- Vũ khí thô sơ: dụng cụ chiến đấu đơn giản thời xưa.
- Khí giới: từ cổ chỉ vũ khí nói chung.
Thành ngữ liên quan
- Đao cung bất ly thân: ý nói luôn mang vũ khí bên mình, sẵn sàng chiến đấu.
- Người lính ngày đêm đao cung bất ly thân. (Người lính luôn mang đao và cung bên mình, không rời nửa bước.)